Trong môi trường lao động, đôi tay thường xuyên tiếp xúc với vật sắc nhọn, bề mặt thô ráp, hóa chất hoặc nhiệt độ cao. Sử dụng găng tay phù hợp giúp hạn chế nguy cơ chấn thương và hỗ trợ người lao động thực hiện công việc an toàn hơn. Tuy nhiên, các loại găng tay bảo hộ có sự khác biệt về chất liệu, khả năng bảo vệ và phạm vi sử dụng. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp người mua lựa chọn đúng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào độ dày, kiểu dáng hoặc giá thành.
Găng tay bảo hộ lao động được phân loại như thế nào?
Trên thị trường, găng tay bảo hộ lao động thường được phân loại theo hai tiêu chí chính là chất liệu sản xuất và công dụng bảo vệ. Hai cách phân loại này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Phân loại theo chất liệu: Bao gồm găng tay sợi cotton, sợi tổng hợp, da, cao su tự nhiên, nitrile, PU, PVC và những vật liệu chuyên dụng khác. Mỗi chất liệu có đặc điểm riêng về độ linh hoạt, độ bám, khả năng chống mài mòn hoặc tính tương thích với môi trường sử dụng.
Phân loại theo công dụng: Bao gồm găng tay chống cắt, chống hóa chất, chịu nhiệt, chống lạnh, cách điện và găng tay bảo vệ cơ học thông thường.
Một loại vật liệu có thể được sử dụng để sản xuất nhiều dòng găng tay khác nhau. Chẳng hạn, nitrile có thể xuất hiện dưới dạng lớp phủ lòng bàn tay hoặc được sử dụng để sản xuất găng tay chống hóa chất. Tuy nhiên, hai sản phẩm này không mặc nhiên có cùng khả năng bảo vệ.
Vì vậy, khi tìm hiểu các loại găng tay bảo hộ, người mua cần quan tâm đến cả chất liệu, cấu tạo và tính năng kỹ thuật được công bố cho từng sản phẩm.

Các loại găng tay bảo hộ phổ biến và công dụng thực tế
Mỗi nhóm găng tay được thiết kế để đáp ứng những điều kiện làm việc nhất định. Dưới đây là các loại găng tay bảo hộ phổ biến cùng đặc điểm, ứng dụng và những giới hạn cần chú ý khi sử dụng.
Găng tay sợi cotton, sợi pha
Găng tay sợi là một trong những loại được sử dụng phổ biến trong các công việc lao động thông thường. Sản phẩm có thể được dệt từ cotton, polyester hoặc hỗn hợp nhiều loại sợi.
Với các công việc lao động thông thường, người mua có thể tham khảo găng tay len kim 40g, 50g, 60g để đối chiếu chất liệu và trọng lượng theo nhu cầu sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của dòng găng tay này là mềm, linh hoạt và tương đối thuận tiện khi thực hiện những thao tác cầm nắm đơn giản.
Ứng dụng phổ biến:
- Đóng gói, phân loại và sắp xếp hàng hóa.
- Bốc xếp vật liệu nhẹ, ít cạnh sắc.
- Công việc vệ sinh, thao tác thông thường trong nhà xưởng.
- Những vị trí cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với bụi bẩn hoặc bề mặt thô ráp ở mức độ nhẹ.
Tuy nhiên, găng tay sợi thông thường không được mặc định có khả năng chống cắt, chống hóa chất hoặc chịu nhiệt.
Nếu công việc có nguy cơ tiếp xúc với kim loại sắc, hóa chất hoặc vật nóng, cần lựa chọn dòng găng tay chuyên dụng có thông số bảo vệ phù hợp.
Găng tay phủ cao su, PU hoặc nitrile
Đây là nhóm găng tay có phần nền bằng sợi dệt và được phủ thêm vật liệu tại lòng bàn tay, đầu ngón hoặc toàn bộ bề mặt tùy thiết kế.
Với nhu cầu cầm nắm, bốc xếp hoặc thao tác trong môi trường công nghiệp nhẹ, có thể tham khảo găng tay phủ sơn xanh để đối chiếu cấu tạo và đặc điểm lớp phủ.
Lớp phủ có thể sử dụng cao su tự nhiên, PU hoặc nitrile nhằm cải thiện độ bám và khả năng thao tác trong những điều kiện nhất định.
Ứng dụng phổ biến:
- Lắp ráp linh kiện và thiết bị.
- Sắp xếp, vận chuyển hàng hóa.
- Cơ khí nhẹ và thao tác với dụng cụ.
- Công việc cần cầm nắm vật liệu thường xuyên.
Găng tay phủ PU thường được lựa chọn cho những thao tác cần độ linh hoạt của ngón tay. Trong khi đó, một số thiết kế phủ nitrile hoặc cao su có thể phù hợp với yêu cầu cầm nắm trên những bề mặt khác nhau.
Tuy nhiên, khả năng chống dầu, chống cắt hay chống hóa chất còn phụ thuộc vào cấu tạo và kết quả thử nghiệm của từng mẫu.
Đặc biệt, găng tay phủ nitrile ở lòng bàn tay không đồng nghĩa với găng tay chống hóa chất. Nếu cần tiếp xúc trực tiếp với hóa chất, phải sử dụng sản phẩm có thiết kế và khả năng kháng hóa chất phù hợp.

Găng tay chống cắt
Găng tay chống cắt được thiết kế nhằm giảm nguy cơ tổn thương bàn tay khi tiếp xúc với những cạnh sắc trong quá trình làm việc.
Tùy sản phẩm, vật liệu có thể bao gồm sợi hiệu suất cao, sợi tổng hợp hoặc cấu trúc kết hợp nhiều vật liệu để tăng khả năng chống cắt.
Ứng dụng phổ biến:
- Gia công và xử lý kim loại tấm.
- Thao tác với kính, vật liệu có cạnh sắc.
- Một số công đoạn lắp ráp cơ khí.
- Phân loại và xử lý vật liệu có nguy cơ gây đứt tay.
Khi lựa chọn găng tay chống cắt, người mua nên kiểm tra mức bảo vệ theo EN 388 hoặc tiêu chuẩn liên quan được nhà sản xuất công bố.
Điều quan trọng là khả năng chống cắt không đồng nghĩa với khả năng chống đâm xuyên. Một đôi găng có mức chống cắt cao chưa chắc phù hợp để xử lý kim tiêm hoặc những vật nhọn có khả năng xuyên thủng.
Với các công việc bốc xếp, xây dựng hoặc cơ khí, người mua cũng có thể tham khảo găng tay bảo hộ 388 phủ sơn xanh và đối chiếu thông số của sản phẩm với nguy cơ thực tế trước khi sử dụng.
Ngoài mức bảo vệ, cần kiểm tra độ vừa tay và khả năng cầm nắm để không gây cản trở thao tác.
Găng tay da bảo hộ và găng tay hàn
Găng tay da bảo hộ thường được sản xuất từ da bò, da dê hoặc những loại da khác tùy mục đích sử dụng.
Vật liệu da có thể mang lại khả năng bảo vệ cơ học và chống mài mòn nhất định. Vì vậy, loại găng này thường xuất hiện trong các công việc vận chuyển vật liệu, cơ khí và sản xuất công nghiệp.
Đối với công việc hàn, cần sử dụng găng tay hàn chuyên dụng được thiết kế để bảo vệ trước những nguy cơ liên quan đến nhiệt và tác động cơ học.
Găng tay hàn có thể được làm từ da và kết hợp thêm lớp lót, đường may hoặc cấu tạo phù hợp với điều kiện sử dụng.
Khi chọn găng tay cho thợ hàn, cần chú ý:
- Loại công việc và phương pháp hàn.
- Nguy cơ tiếp xúc với nhiệt, tia lửa hoặc kim loại nóng.
- Độ dài cổ găng và phạm vi che phủ.
- Khả năng cầm nắm, thao tác với dụng cụ.
- Tiêu chuẩn và tính năng bảo vệ được công bố.
Không nên mặc định mọi đôi găng tay da đều là găng tay chịu nhiệt hoặc phù hợp cho công việc hàn.
Găng tay chống hóa chất
Găng tay chống hóa chất được thiết kế để hạn chế nguy cơ hóa chất tiếp xúc với da tay trong phạm vi sử dụng được xác định.
Các vật liệu thường gặp gồm nitrile, neoprene, PVC, cao su tự nhiên và một số vật liệu chuyên dụng khác.
Loại găng này được sử dụng trong những công việc như:
- Pha chế hoặc thao tác với hóa chất công nghiệp.
- Vệ sinh thiết bị bằng hóa chất.
- Xử lý dầu, dung môi hoặc chất tẩy rửa.
- Những công đoạn sản xuất có nguy cơ hóa chất tiếp xúc với tay.
Tuy nhiên, không có một loại vật liệu găng tay nào có khả năng chống lại tất cả hóa chất.
Ví dụ, một mẫu găng nitrile có thể phù hợp với một số chất nhưng không phù hợp với những dung môi khác. Khả năng bảo vệ còn phụ thuộc vào độ dày, cấu tạo, nồng độ hóa chất, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Khi chọn găng tay chống hóa chất, cần đối chiếu bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất và các thông tin về khả năng thẩm thấu, xuyên thấm hoặc suy giảm vật liệu.
Không nên lựa chọn chỉ vì sản phẩm được quảng cáo là “chống hóa chất” mà chưa xác định rõ loại hóa chất sẽ sử dụng.

Găng tay chịu nhiệt và chống lạnh
Trong những môi trường có nhiệt độ đặc thù, người lao động cần sử dụng găng tay được thiết kế phù hợp thay vì găng tay thông thường.
- Găng tay chịu nhiệt được sử dụng khi công việc có nguy cơ tiếp xúc với bề mặt nóng, nhiệt đối lưu, nhiệt bức xạ hoặc những tác động nhiệt khác.
Ứng dụng có thể bao gồm xử lý vật nóng, vận hành thiết bị gia nhiệt và một số công đoạn sản xuất công nghiệp.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra tính năng bảo vệ theo EN 407 hoặc tiêu chuẩn tương ứng. Các mức bảo vệ nhiệt được đánh giá theo từng phép thử, không thể quy đổi đơn giản thành một mức nhiệt độ sử dụng chung cho mọi điều kiện.
- Găng tay chống lạnh được sử dụng trong kho lạnh, môi trường nhiệt độ thấp hoặc công việc tiếp xúc với vật lạnh.
Loại găng này cần được đánh giá về khả năng bảo vệ trước lạnh đối lưu, lạnh tiếp xúc và những điều kiện liên quan theo tiêu chuẩn áp dụng, chẳng hạn EN 511.
Ngoài khả năng cách nhiệt, người mua cần xem xét độ linh hoạt của ngón tay, độ bám và điều kiện ẩm ướt nếu có.
Găng tay cách điện
Găng tay cách điện là thiết bị bảo vệ chuyên dụng được sử dụng trong những công việc điện có yêu cầu bảo vệ bàn tay trước nguy cơ điện giật.
Loại găng này thường được sản xuất từ vật liệu cách điện và phải đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật tương ứng với phạm vi sử dụng.
Khi lựa chọn, người mua cần kiểm tra:
- Tiêu chuẩn áp dụng, chẳng hạn IEC 60903 hoặc EN 60903.
- Cấp cách điện và điện áp sử dụng cho phép.
- Tình trạng bề mặt và độ nguyên vẹn của găng.
- Yêu cầu kiểm tra, thử nghiệm định kỳ.
- Điều kiện bảo quản và hướng dẫn sử dụng.
- Đặc biệt, găng tay cách điện không giống găng tay chống tĩnh điện hoặc găng tay ESD.
Găng tay chống tĩnh điện hoặc ESD được sử dụng nhằm kiểm soát sự tích tụ và phóng tĩnh điện theo mục đích thiết kế, không được mặc định có khả năng bảo vệ người lao động trước điện áp nguy hiểm.
Đối với công việc điện, việc lựa chọn và sử dụng găng phải tuân thủ quy trình an toàn điện của đơn vị.

Bảng so sánh các loại găng tay bảo hộ theo công việc
Sau khi tìm hiểu đặc điểm của từng nhóm sản phẩm, người mua có thể sử dụng bảng dưới đây để xác định loại găng tay cần ưu tiên xem xét.
| Công việc | Loại găng tay nên xem xét | Yếu tố cần kiểm tra |
| Đóng gói, bốc xếp nhẹ | Găng tay sợi, găng phủ lòng bàn tay | Độ bám, kích thước, nguy cơ trầy xước |
| Gia công kim loại tấm | Găng tay chống cắt | Mức chống cắt, chống mài mòn, độ linh hoạt |
| Công việc hàn | Găng tay hàn chuyên dụng | Khả năng bảo vệ nhiệt, độ dài cổ găng |
| Tiếp xúc hóa chất | Găng tay chống hóa chất | Loại hóa chất, nồng độ, thời gian tiếp xúc |
| Xử lý vật nóng | Găng tay chịu nhiệt | Loại nguy cơ nhiệt và mức bảo vệ |
| Làm việc trong kho lạnh | Găng tay chống lạnh | Khả năng cách nhiệt, độ bám, độ linh hoạt |
| Công việc điện | Găng tay cách điện chuyên dụng | Cấp điện áp, tiêu chuẩn, điều kiện kiểm tra |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Trong thực tế, một công việc có thể xuất hiện đồng thời nhiều nguy cơ.
Chẳng hạn, người lao động vừa thao tác với vật sắc vừa tiếp xúc với dầu cần xem xét sản phẩm đáp ứng đồng thời yêu cầu chống cắt và khả năng cầm nắm phù hợp.
Vì vậy, việc chọn các loại găng tay bảo hộ theo ngành nghề cần dựa trên đánh giá nguy cơ tại từng vị trí làm việc, không chỉ tên gọi của ngành.

Những tiêu chuẩn cần biết khi chọn găng tay bảo hộ
Tên gọi và chất liệu chỉ phản ánh một phần đặc điểm sản phẩm. Để xác định khả năng bảo vệ, người mua nên kiểm tra các tiêu chuẩn kỹ thuật được công bố trên nhãn, tài liệu hoặc thông tin từ nhà sản xuất.
Một số tiêu chuẩn thường gặp gồm:
| Tiêu chuẩn | Phạm vi đánh giá |
| EN ISO 21420 | Yêu cầu chung và phương pháp thử đối với găng tay bảo hộ |
| EN 388 | Bảo vệ trước các nguy cơ cơ học như mài mòn, cắt, xé và đâm xuyên |
| EN ISO 374 | Bảo vệ trước hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật theo các phần tương ứng |
| EN 407 | Bảo vệ trước các nguy cơ nhiệt |
| EN 511 | Bảo vệ trước các nguy cơ lạnh |
| EN 60903 / IEC 60903 | Găng tay cách điện sử dụng trong công việc điện |
Trong đó, EN 388 thường xuất hiện trên những sản phẩm cần bảo vệ trước tác động cơ học. Tuy nhiên, các chỉ số của tiêu chuẩn này thể hiện kết quả thử nghiệm đối với từng nguy cơ, không phải một mức bảo vệ chung cho toàn bộ sản phẩm.
Tương tự, với găng tay chống hóa chất theo EN ISO 374, cần xem xét loại hóa chất thử nghiệm và mức bảo vệ được công bố. Việc đạt yêu cầu với một nhóm hóa chất không có nghĩa sản phẩm phù hợp với mọi hóa chất công nghiệp.
Đối với găng tay chịu nhiệt, chống lạnh hoặc cách điện, người mua cũng cần kiểm tra đúng phạm vi bảo vệ của từng tiêu chuẩn.
Không phải tất cả găng tay đều cần đáp ứng toàn bộ những tiêu chuẩn trên. Điều quan trọng là sản phẩm có thông số phù hợp với nguy cơ thực tế và được xác nhận cho đúng model.

Cách chọn găng tay bảo hộ phù hợp, tránh mua sai loại
Hiểu rõ các loại găng tay bảo hộ là bước đầu tiên. Khi lựa chọn sản phẩm cụ thể, người mua còn cần đánh giá mức độ nguy hiểm, thời gian sử dụng và độ vừa tay để bảo đảm găng phù hợp với công việc.
Xác định nguy cơ và thời gian tiếp xúc
Trước khi mua, cần xác định bàn tay có thể tiếp xúc với những yếu tố nào trong quá trình làm việc.
Các nguy cơ thường gặp bao gồm:
- Cạnh sắc gây đứt hoặc rách da.
- Bề mặt thô ráp gây mài mòn.
- Hóa chất có khả năng gây kích ứng hoặc tổn thương da.
- Vật nóng hoặc môi trường nhiệt độ thấp.
- Nguy cơ điện trong công việc chuyên môn.
- Bên cạnh loại nguy cơ, thời gian tiếp xúc cũng ảnh hưởng đến lựa chọn.
Ví dụ, thao tác tiếp xúc ngắn với một loại hóa chất không nhất thiết có cùng yêu cầu bảo vệ như công việc thường xuyên ngâm tay trong hóa chất đó.
Với môi trường có nhiều nguy cơ đồng thời, cần kiểm tra sản phẩm có đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cần thiết hay không.
Chọn chất liệu và kích thước phù hợp
Kích thước găng tay ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cầm nắm và thao tác.
Găng quá rộng có thể khiến người sử dụng khó kiểm soát vật cầm, trong khi găng quá chật có thể gây khó chịu và hạn chế cử động ngón tay.
Khi lựa chọn, nên đo kích thước bàn tay và đối chiếu bảng size của nhà sản xuất.
Sau đó, thử thực hiện những thao tác thường gặp trong công việc để đánh giá độ linh hoạt.
Ngoài kích thước, cần chú ý điều kiện tiếp xúc:
- Với vật khô, kiểm tra khả năng cầm nắm trên bề mặt tương ứng.
- Với vật ướt hoặc có dầu, lựa chọn lớp phủ phù hợp theo thông số sản phẩm.
- Với công việc cần thao tác chính xác, chú ý độ linh hoạt của ngón tay.
- Với người nhạy cảm với latex, cần xem xét vật liệu thay thế phù hợp.
Không nên chỉ lựa chọn găng tay dày hơn với suy nghĩ rằng độ dày luôn đồng nghĩa với khả năng bảo vệ tốt hơn.
Kiểm tra điều kiện sử dụng và thay thế
Trong quá trình sử dụng, găng tay có thể bị mòn, rách, thủng hoặc suy giảm khả năng bảo vệ.
Vì vậy, người lao động cần kiểm tra găng trước khi bắt đầu công việc và tuân thủ hướng dẫn vệ sinh, bảo quản của nhà sản xuất.
Đối với găng tay chống hóa chất, cần chú ý thời gian sử dụng, dấu hiệu suy giảm vật liệu và quy định thay thế sau khi tiếp xúc với hóa chất.
Với găng tay chống cắt, cần kiểm tra tình trạng sợi, lớp phủ và những vị trí bị mài mòn.
Găng tay cách điện phải được kiểm tra và thử nghiệm theo quy định áp dụng trước khi sử dụng.
Một lưu ý quan trọng là không sử dụng găng tay gần những bộ phận máy đang quay nếu có nguy cơ bị cuốn vào, trừ khi quy trình an toàn và đánh giá rủi ro của thiết bị cho phép. Trong trường hợp này, việc mang găng không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ tai nạn.
Khi phát hiện sản phẩm không còn đáp ứng yêu cầu bảo vệ, cần thay thế thay vì tiếp tục sử dụng.
Với doanh nghiệp cần mua đồng thời găng tay và các PPE khác, có thể tham khảo thêm tiêu chí lựa chọn cửa hàng đồ bảo hộ lao động Hà Nội trước khi đặt số lượng lớn.

Tham khảo các loại găng tay bảo hộ tại ANDO
Đối với nhu cầu trang bị găng tay cho công nhân, kỹ thuật viên và doanh nghiệp, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm tại Công ty TNHH Bảo Hộ Lao Động ANDO để lựa chọn theo tính chất công việc.
Danh mục găng tay bảo hộ tại ANDO có những sản phẩm phục vụ nhu cầu sử dụng thông thường như găng tay len kim 40g, 50g, 60g, găng tay phủ sơn xanh và các mẫu găng tay bảo hộ khác.
Mỗi sản phẩm có đặc điểm riêng về chất liệu, cấu tạo và quy cách. Vì vậy, người mua cần đối chiếu thông tin kỹ thuật thay vì mặc định mọi mẫu găng đều có khả năng chống cắt, chịu nhiệt hoặc chống hóa chất.
Với doanh nghiệp cần đặt hàng số lượng lớn, nên cung cấp loại công việc, số lượng dự kiến, kích thước và những yêu cầu bảo vệ cần thiết để được tư vấn lựa chọn phù hợp.
Các loại găng tay bảo hộ có sự khác biệt về chất liệu, cấu tạo và khả năng bảo vệ. Găng tay sợi phù hợp với những thao tác thông thường, trong khi găng chống cắt, chống hóa chất, chịu nhiệt, chống lạnh hoặc cách điện được sử dụng cho những nguy cơ chuyên biệt.
Để lựa chọn đúng, người mua cần xác định điều kiện làm việc, kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật, kích thước và giới hạn sử dụng của từng sản phẩm. Không nên chỉ dựa vào độ dày hoặc giá bán để đánh giá khả năng bảo vệ.
Nếu cần tìm mua găng tay bảo hộ lao động cho công nhân, nhà xưởng hoặc trang bị số lượng lớn, khách hàng có thể liên hệ Bảo Hộ Lao Động ANDO để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.
Thông tin liên hệ ANDO:
-
Hotline: 0965 709 833
-
Email: andobhld@gmail.com
-
Địa chỉ: Số 30, ngách 175/5 Định Công, Định Công, Hà Nội
